Cập nhật: 07h35 ngày 18/10/2026Nguồn: SJC, DOJI, Kitco
Biểu đồ giá vàng Cập nhật: 18/10/2026
- Vàng SJC
- Nữ trang
Giá bánGiá mua13/10/202614/1015/1016/1017/1019/1018/10140141142143144145
Bảng giá vàng triệu đồng/lượng
| Loại ▲▼ | Hôm nay (18/10/2026) |
Hôm qua (18/10/2026) |
Xu hướng (Trong 7 ngày) ▲▼ |
||
|---|---|---|---|---|---|
| Mua ▲▼ | Bán ▲▼ | Mua ▲▼ | Bán ▲▼ | ||
| SJC 1L, 10L, 1KG | 140.60 | 143.60 | 140.60 | 143.60 | +0.0% |
| SJC 5c | 140.60 | 143.62 | 140.60 | 143.62 | +0.0% |
| SJC 2c, 1C, 5 phân | 140.60 | 143.63 | 140.60 | 143.63 | +0.0% |
| Nữ Trang 99.99% | 137.60 | 142.10 | 137.60 | 142.10 | +0.0% |
| Nữ Trang 99% | 133.69 | 140.69 | 133.69 | 140.69 | +0.0% |
| TPHCM PNJ | 140.10 | 143.10 | 140.10 | 143.10 | +0.0% |
| TPHCM SJC | 140.60 | 143.60 | 140.60 | 143.60 | +0.0% |
| Hà Nội PNJ | 140.10 | 143.10 | 140.10 | 143.10 | +0.0% |
| Hà Nội SJC | 140.60 | 143.60 | 140.60 | 143.60 | +0.0% |
▲ ▼ so với ngày trước
Cập nhật: 18/10/2026
Giá vàng thế giới Cập nhật: 18/10/2026 LIVE
- US USD
- EU EUR
- GB GBP
- JP JPY
- AU AUD
- CA CAD
4,166.1
▼ 11.3 USD (-0.27%)
4,164.10
Giá thế giới quy đổi: 131.0 triệu đồng/lượng, giá vàng thế giới giảm ▼ 11.3 USD (-0.27%) trong 24 giờ qua.
Dữ liệu có thể chậm trễ, tần suất thay đổi 1 phút / 1 lần
Lịch sử giá vàng

i Hướng dẫn đọc biểu đồ ▼
Chú thích màu sắc:
Giá hiện tại Giá hôm qua Giá hôm kia
Quy tắc:
Giá kết thúc ngày hôm trước là giá khởi đầu ngày hôm sau.
Thời gian & Sàn giao dịch:
Hai trục thời gian ở dưới cùng gồm giờ New York và giờ chuẩn GMT. Các thanh tên sàn (New York, London, Hong Kong) thể hiện thời gian giao dịch của sàn đó.
