T3. Th10 20th, 2026

SJC · DOJI · Bảo Tín Minh Châu · Phú Quý · Vàng 9999 — Giá mua, bán, biểu đồ 30 ngày — Cập nhật liên tục

Cập nhật lúc: 14:00, 15/10/2026 · 25 phút trước

Bảng giá vàng hôm nay tổng hợp giá mua – bán của các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, VietinBank SJC và các loại nhẫn vàng 999.9. Tất cả giá vàng được thể hiện theo đơn vị nghìn đồng/lượng — ví dụ 159.400 tức là 159.400.000 đồng/lượng. Click vào tên thương hiệu để xem biểu đồ và lịch sử biến động 30 ngày.

Giá vàng thế giới hôm nay trực tuyến (XAU/USD)

Chi tiết giá vàng thế giới

Giá vàng thế giới (XAU/USD) hiện giao dịch quanh mức 4.136,80 USD/oz , ▲ +23,10 USD (0,56%) so với đóng cửa hôm qua . Quy đổi tham khảo ≈ 130,1 triệu đồng/lượng · Tỷ giá USD/VND (bán ra, Vietcombank 15/10): 26.080

Đóng cửa hôm qua: 4.113,70

Cập nhật: 14:00 (15/10/2026)

🥇 Vàng SJC — Mua vào

140.300 nghìn đồng/lượng

— so với ngày trước

🥇 Vàng SJC — Bán ra

143.300 nghìn đồng/lượng

— so với ngày trước

▲ Cao nhất: 147,6 tr (18/09) · ▼ Thấp nhất: 142,4 tr (28/09)

Ngày Giá mua Giá bán
15/10/2026 140.300 143.300
14/10/2026 140.300 143.300
13/10/2026 141.300 144.300
12/10/2026 141.300 144.300
11/10/2026 141.800 144.800
10/10/2026 141.800 144.800
09/10/2026 141.800 144.800
08/10/2026 140.000 143.000
07/10/2026 140.000 143.000
06/10/2026 140.500 143.500
05/10/2026 140.500 143.500
04/10/2026 140.500 143.500
03/10/2026 140.500 143.500
02/10/2026 141.100 144.100
01/10/2026 141.300 144.300
30/09/2026 141.100 144.100
29/09/2026 139.500 142.500
28/09/2026 139.400 142.400
27/09/2026 141.400 144.400
26/09/2026 141.400 144.400
25/09/2026 141.400 144.400
24/09/2026 141.400 144.400
23/09/2026 142.500 145.500
22/09/2026 141.900 144.900
21/09/2026 143.600 146.600
20/09/2026 144.600 147.600
19/09/2026 144.600 147.600
18/09/2026 144.600 147.600
17/09/2026 142.800 145.800
16/09/2026 143.500 146.500

Khám phá thêm

Học hóa học

Chọn trang sức

làm trang sức

1 chỉ SJC — Bán ra

14.330

nghìn đồng

1 chỉ SJC — Mua vào

14.030

nghìn đồng

1 lượng SJC — Bán ra

143.300

nghìn đồng

1 phân SJC — Bán ra

1.433

nghìn đồng

1 lượng = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram. Giá vàng SJC hôm nay 15/10/2026: bán ra 143.300 nghìn đồng/lượng — tương đương 14.330 nghìn đồng/chỉ.

1 kg vàng bằng bao nhiêu chỉ? Quy đổi đơn vị vàng

1 lượng

= 10 chỉ = 37,5 gram

1 cây

= 1 lượng (miền Nam)

1 kg

≈ 266 chỉ = 26,6 cây

Với giá vàng SJC hiện tại, 1 kg vàng tương đương khoảng 26 cây 6 chỉ 6 phân. Đây là đơn vị đo lường truyền thống được dùng tại các tiệm vàng và sàn giao dịch trong nước.

Phân biệt các loại vàng phổ biến trên thị trường

Loại vàng Hàm lượng vàng Đặc điểm chính
Vàng 9999 (24K) 99,99% Vàng nguyên chất, mềm, dùng để tích sản và đầu tư, ít làm trang sức
Vàng 999 (24K) 99,9% Gần giống 9999, hàm lượng thấp hơn một chút, giá trị nhỉnh hơn vàng pha
Vàng 18K (750) 75% Hợp kim cứng hơn, phổ biến trong trang sức cao cấp, màu sắc đa dạng
Vàng trắng Tùy tuổi vàng Kết hợp với bạch kim hoặc bạc, kiểu dáng hiện đại, độ cứng cao
Vàng hồng Tùy tuổi vàng Pha đồng tạo sắc hồng, thẩm mỹ cao, ưa chuộng trong nhẫn cưới

Trên thị trường Việt Nam, vàng SJC miếng và nhẫn tròn trơn 999.9 là hai dạng được giao dịch nhiều nhất do tính thanh khoản cao và giá sát thị trường.

Các thương hiệu vàng uy tín tại Việt Nam

🥇 Vàng SJC

Thành lập năm 1988, SJC (Saigon Jewelry Company) là thương hiệu vàng quốc gia được Ngân hàng Nhà nước chỉ định. Vàng miếng SJC là chuẩn mực tham chiếu giá vàng trong nước, có tính thanh khoản cao nhất thị trường.

💎 Vàng DOJI

Gần 30 năm hoạt động, DOJI là một trong những tập đoàn kim hoàn lớn nhất Việt Nam. DOJI có chuỗi cửa hàng trải rộng cả nước, cung cấp vàng miếng (1 chỉ đến 1 kg) và trang sức cao cấp. Giá DOJI Hà Nội và DOJI TP.HCM thường xuyên có chênh lệch nhỏ do chi phí vận chuyển.

🏅 Vàng Bảo Tín Minh Châu (BTMC)

Thương hiệu vàng uy tín tại Hà Nội với hơn 30 năm kinh nghiệm. Bảo Tín Minh Châu nổi tiếng với nhẫn tròn trơn 999.9 và vàng miếng SJC chính hãng. Giá Bảo Tín Minh Châu thường phản ánh sát giá thị trường phía Bắc.

🌟 Vàng Phú Quý

Thành lập năm 2003, Tập đoàn Phú Quý chuyên sản xuất và phân phối vàng miếng, trang sức 24K 999.9. Phú Quý nổi tiếng với bộ sưu tập Thần Tài và sản phẩm vàng theo dịp lễ tết, thu hút lượng khách mua tích sản lớn.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng SJC hôm nay 15/10/2026 bán ra 143.300 nghìn đồng/lượng. 1 chỉ vàng SJC = 14.330 nghìn đồng (1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram).

Giá vàng SJC hôm nay 15/10/2026: mua vào 140.300 nghìn đồng/lượng, bán ra 143.300 nghìn đồng/lượng.

1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. 1 chỉ = 3,75 gram. 1 cây = 1 lượng (cách gọi miền Nam). Giá vàng SJC hiện tại: 1 lượng = 143.300 nghìn đồng, 1 chỉ = 14.330 nghìn đồng.

Giá nhẫn vàng trơn 999.9 hôm nay 15/10/2026: mua vào 139.800 nghìn đồng/lượng, bán ra 142.800 nghìn đồng/lượng.

Giá vàng thế giới hôm nay 15/10/2026 giao dịch quanh mức 4.136,80 USD/oz (quy đổi tham khảo khoảng 130,1 triệu đồng/lượng). Giá vàng trong nước (SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý) thường cao hơn giá thế giới quy đổi do thuế, phí và chính sách điều hành của Nhà nước.

Cách chúng tôi tổng hợp giá vàng

Dữ liệu giá vàng trong nước trên trang này được tự động thu thập nhiều lần trong ngày từ hệ thống giavang.net, tổng hợp theo từng thương hiệu (SJC, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, VietinBank…). Giá vàng thế giới (XAU/USD) được đối chiếu theo thời gian thực, quy đổi tham khảo sang VNĐ theo tỷ giá bán USD của Vietcombank. Trong trường hợp có chênh lệch với niêm yết chính thức tại cửa hàng, vui lòng ưu tiên thông tin từ đơn vị kinh doanh vàng.

Lưu ý khi xem giá vàng

  • Đơn vị hiển thị: nghìn đồng/lượng. Ví dụ: 159.400 = 159.400.000 đồng/lượng.
  • Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (spread) phản ánh lợi nhuận của đơn vị kinh doanh vàng.
  • Giá vàng trong nước thường cao hơn giá vàng thế giới (quy đổi) do thuế, phí và chính sách quản lý ngoại hối.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo. Giá chính thức vui lòng liên hệ trực tiếp các cửa hàng vàng.

Bài viết liên quan trong cụm giá vàng

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *