Cập nhật: 14h50 ngày 26/10/2026Nguồn: SJC, DOJI, Kitco
Biểu đồ giá vàng Cập nhật: 26/10/2026
- Vàng SJC
- Nữ trang
Giá bánGiá mua20/10/202621/1022/1023/1024/1025/1026/10138139140141142143
Bảng giá vàng triệu đồng/lượng
| Loại ▲▼ | Hôm nay (26/10/2026) |
Hôm qua (25/10/2026) |
Xu hướng (Trong 7 ngày) ▲▼ |
||
|---|---|---|---|---|---|
| Mua ▲▼ | Bán ▲▼ | Mua ▲▼ | Bán ▲▼ | ||
| SJC 1L, 10L, 1KG | 138.70 | 141.70 | 138.70 | 141.70 | +0.0% |
| SJC 5c | 138.70 | 141.72 | 138.70 | 141.72 | +0.0% |
| SJC 2c, 1C, 5 phân | 138.70 | 141.73 | 138.70 | 141.73 | +0.0% |
| Nữ Trang 99.99% | 133.00 | 138.00 | 133.00 | 138.00 | +0.0% |
| Nữ Trang 99% | 129.63 | 136.63 | 129.63 | 136.63 | +0.0% |
| TPHCM PNJ | 137.60 ▼ 0.4 |
140.60
▼ 0.4 |
138.00 | 141.00 | -0.3% |
| TPHCM SJC | 138.70 | 141.70 | 138.70 | 141.70 | +0.0% |
| Hà Nội PNJ | 137.60 ▼ 0.4 |
140.60
▼ 0.4 |
138.00 | 141.00 | -0.3% |
| Hà Nội SJC | 138.70 | 141.70 | 138.70 | 141.70 | +0.0% |
▲ ▼ so với ngày trước
Cập nhật: 26/10/2026
Giá vàng thế giới Cập nhật: 26/10/2026 LIVE
- US USD
- EU EUR
- GB GBP
- JP JPY
- AU AUD
- CA CAD
4,009.8
▲ 12.9 USD (+0.32%)
4,007.80
Giá thế giới quy đổi: 125.9 triệu đồng/lượng, giá vàng thế giới tăng ▲ 12.9 USD (+0.32%) trong 24 giờ qua.
Dữ liệu có thể chậm trễ, tần suất thay đổi 1 phút / 1 lần
Lịch sử giá vàng

i Hướng dẫn đọc biểu đồ ▼
Chú thích màu sắc:
Giá hiện tại Giá hôm qua Giá hôm kia
Quy tắc:
Giá kết thúc ngày hôm trước là giá khởi đầu ngày hôm sau.
Thời gian & Sàn giao dịch:
Hai trục thời gian ở dưới cùng gồm giờ New York và giờ chuẩn GMT. Các thanh tên sàn (New York, London, Hong Kong) thể hiện thời gian giao dịch của sàn đó.
